
TỔNG QUAN LEXUS LM 500H 6 CHỖ
Với động cơ tăng áp 2.4 lít mới và mô-tơ eAxle hiệu suất cao, mẫu xe LM 500h 6 chỗ nâng tầm trải nghiệm lái với khả năng vận hành êm ái cùng sức mạnh vượt trội.
275 HP
Công suất cực đại
185 km/h
Tốc độ tối đa
6,9 giây
Tăng tốc 0–100 km/h
LEXUS LM500h 6 CHỖ – TRẢI NGHIỆM CẤP CAO
Lexus LM500h 4 Chỗ mang đến chuẩn mực mới cho dòng MPV sang trọng, kết hợp thiết kế bề thế, nội thất đẳng cấp và hệ truyền động Hybrid tiên tiến – dành riêng cho những hành trình danh giá.
NGOẠI THẤT
Với kích thước tổng thể 5.130 mm × 1.890 mm × 1.955 mm và chiều dài cơ sở lên đến 3.000 mm, LM500h sở hữu diện mạo bề thế. Lưới tản nhiệt “con suốt” đặc trưng, chi tiết mạ chrome sáng bóng và cụm đèn LED mảnh kết hợp tạo nên phong thái quyền lực và tinh tế.
![]() Khối hình bề thế, đầy uy lực Kích thước lớn và dáng xe tinh chỉnh chuẩn đẳng cấp tạo nên ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên. |
![]() Thiết kế chi tiết tinh xảo Lưới tản nhiệt 3D, chi tiết mạ chrome và dải đèn LED mảnh tạo nên diện mạo hiện đại và thanh lịch. |
![]() Thân xe và la-zăng đẳng cấp Thân xe tinh chỉnh với đường nét mạnh mẽ, bánh la-zăng lớn tạo nên vẻ hiện đại và năng động. |
![]() Đuôi xe nhận diện cao Dải đèn hậu dạng chữ “L”, cản sau mạnh mẽ và diện mạo hoàn thiện tạo nên dấu ấn riêng cho mẫu MPV hạng sang. |
NỘI THẤT
Khoang cabin của LM500h 6 Chỗ được thiết kế hướng tới trải nghiệm hạng thương gia: ghế hạng nhất với đệm Ottoman, màn hình lớn, hệ thống âm thanh cao cấp và khả năng cách âm tối ưu – tất cả để hành khách sau tận hưởng sự thư giãn tuyệt đối.
![]() Ghế VIP & tiện nghi hành khách sau Hàng ghế sau rộng rãi, tích hợp điều khiển cá nhân, màn hình lớn và chức năng thư giãn giúp trải nghiệm như biệt thự di động. |
![]() Cabin sang trọng & công nghệ cao Vô lăng bọc da, bảng điều khiển tối giản, màn hình lớn và kết nối thông minh – tất cả hướng tới cảm giác thư thái và hiện đại. |
VẬN HÀNH
LM500h 6 Chỗ sử dụng động cơ hybrid tiên tiến kết hợp tăng áp 2.4 L I4 và mô-tơ điện, công suất 271 hp, mô-men xoắn 460 Nm, tăng tốc 0-100km/h trong 6,9 giây và tốc độ tối đa 185 km/h. Hệ thống treo thích ứng AVS đem lại cảm giác lái êm ái và ổn định.
![]() Động cơ Hybrid mạnh mẽ Hệ truyền động tiên tiến tạo ra hiệu suất vượt trội cùng khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm. |
![]() Hệ thống treo thích ứng AVS Treo biến thiên giúp kiểm soát tốt rung lắc, mang lại hành trình êm ái và ổn định cho hành khách hàng sau. |
AN TOÀN
Hệ thống an toàn Lexus Safety System+ 3.0 được trang bị đầy đủ trên LM500h 6 Chỗ với các tính năng cao cấp như: cảnh báo tiền va chạm, giữ làn tự động, kiểm soát hành trình chủ động, hỗ trợ rời xe an toàn – mang lại sự bảo vệ toàn diện cho hành khách.
![]() An toàn toàn diện Camera 360°, cảm biến va chạm, cảnh báo điểm mù và túi khí đa điểm – chuẩn mực bảo vệ hành khách. |
![]() Thiết kế nhận diện & an toàn ban đêm Dải đèn hậu lớn hình chữ “L” và thiết kế ngoại thất đảm bảo nhận diện cao và an toàn khi vận hành ban đêm. |
Thông số kỹ thuật LM500h
| Động cơ | Động cơ 2,4L I4 Turbo Tăng áp |
| Dung tích | 2393 CC |
| Công suất cực đại | 202 kW (271 HP) / 6,000 RPM |
| Mô-men xoắn cực đại | 460 Nm / 2,000 – 3,000 RPM |
| Tốc độ cực đại | 185 km/h |
| Tăng tốc từ 0 – 100km/h | 6,9 giây |
| Loại mô tơ | Nam châm vĩnh cửu |
| Công suất cực đại (trước) | 64 kW |
| Công suất cực đại (sau) | 75,9 kW |
| Mô-men xoắn cực đại (trước) | 292 Nm |
| Mô-men xoắn cực đại (sau) | 168,5 Nm |
| Loại pin | Nickel-metal Hydride |
| Loại hộp số | Tự động 6 cấp |
| Phanh | |
| Trước | Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh |
| Sau | Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson |
| Sau | Tay đòn kép |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
| Kích thước tổng thể | |
| Dài x Rộng x Cao | 5130 mm x 1890 mm x 1955 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3000 mm |
| Sức chứa chỗ ngồi | 4 |
| Hệ số trợ lực | 0,332 |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng toàn tải | 2905 kg |
| Dung tích khoang hành lý | 752L |
| Ghế ngồi |
| Ghế điện có đệm chân Ottoman |
| Ghế chỉnh điện 8 hướng (Người lái) |
| Đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng (Người lái) |
| Ghế chỉnh điện 8 hướng (Hàng ghế sau) |
| Đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng (Hàng ghế sau) |
| Bàn gấp gọn |
| Tính năng thư giãn |
| Bọc ghế Ultrasuede và da Semi-aniline |
| Nội thất |
| Tính năng điều chỉnh điều hòa theo mục tiêu |
| Vách ngăn trung tâm |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số |
| Tủ lạnh dung tích lớn |
| Bảng điều khiển trần xe |
| Đèn nội thất 64 màu |
| Chi tiết trang trí Yabane |
| Chi tiết trang trí vô lăng Bengala |
| Kiểm soát tiếng ồn chủ động |
| Vô lăng 3 chấu Lexus |
| Bộ điều khiển tháo rời |
| Ngoại thất |
| Chi tiết mạ crom |
| Thiết kế thân xe con suốt mới |
| Thiết kế đuôi xe cải tiến |
| Tấm che nắng cửa sổ trời hàng ghế sau |
| Đèn ban ngày |
| Đèn đuôi xe tích hợp chữ L đặc trưng |
| Kính chắn UV |
| Cửa trượt điện |
| Cốp điện |
| Hệ thống E-Latch với cửa xe đóng mở dễ dàng |
| Công tắc cửa trượt điện (loại bập bênh) |
| Hệ thống ổn định thân xe |
| Hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian DIRECT4 |
| Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS) |
| Hệ thống định vị và dẫn đường |
| Hỗ trợ lực phanh và phân phối phanh điện tử |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường |
| Màn hình hiển thị cảm ứng 14-inch |
| Sạc không dây |
| Cổng sạc USB (Type C) |
| Cổng kết nối đa phương tiện USB (Type C) |
| Màn hình đôi siêu rộng 48-inch |
| Hệ thống âm thanh vòm 3D Mark Levinson (23 loa) |
| Apple CarPlay® & Android Auto™ |
| Màn hình cảm ứng độ phân giải cao |
| Điều khiển bằng giọng nói |
| Nhận dạng giọng nói |
| Bộ điều khiển hàng ghế sau |
| Ổ điện AC |
| 2 cổng HDMI |
| Hệ thống an toàn Lexus + 3.0 |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) |
| Nhận diện xe máy ban ngày |
| Hệ thống điều khiển hành trình loại chủ động (DRCC) |
| Hỗ trợ rời xe an toàn (SEA) |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHS) |
| Camera toàn cảnh (PVM) |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số |
| Túi khí SRS |
| Cảnh báo điểm mù |
| Mâm xe 19-inch |



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.